Những Bộ Phim Võ Thuật: Lịch Sử Của Những Nắm Đấm Bay Và Ý Nghĩa Ẩn Giấu

Những Đôi Nắm Tay Đã Thay Đổi Điện Ảnh Thế Giới

Điện ảnh võ thuật — 武术电影 (Wǔshù Diànyǐng) — là món xuất khẩu văn hóa thành công nhất của Trung Quốc. Nhiều người trên toàn thế giới đã trải nghiệm võ thuật Trung Quốc qua phim ảnh hơn là qua bất kỳ dojo, chùa, hay hội trường tập luyện nào. Thể loại này không chỉ mang lại sự giải trí; nó đã tạo ra một từ vựng điện ảnh hoàn toàn mới để miêu tả cơ thể con người trong chuyển động, và nó mang theo những ý tưởng triết học và văn hóa Trung Quốc đến với những khán giả mà có lẽ sẽ không bao giờ mở sách Đạo Đức Kinh hay nghiên cứu đạo đức Nho giáo.

Câu chuyện bắt đầu vào những năm 1920 ở Thượng Hải, nơi những bộ phim võ hiệp đầu tiên — 武侠片 (Wǔxiá Piàn, phim anh hùng võ thuật) đã lấy cảm hứng từ một truyền thống văn học kéo dài hàng thế kỷ. Thể loại văn học võ hiệp — 武侠小说 (Wǔxiá Xiǎoshuō, tiểu thuyết võ thuật) đã rất phổ biến từ thời Minh, kể về những kiếm sĩ lang thang sống theo những quy tắc cá nhân về công lý nằm ngoài — và thường đối lập với — hệ thống pháp luật chính thức. Khi điện ảnh Trung Quốc ra đời, những câu chuyện này là một trong những tác phẩm đầu tiên được chuyển thể.

Đế Chế Shaw Brothers

Bộ phim võ thuật hiện đại hầu như được phát minh tại các studio của 邵氏兄弟 (Shào Shì Xiōngdì, Shaw Brothers) ở Hồng Kông. Từ những năm 1950 đến những năm 1980, studio Shaw Brothers tại Clearwater Bay hoạt động như một thành phố tự cung tự cấp, với các sân khấu âm thanh, ký túc xá, cơ sở huấn luyện, và một đội ngũ diễn viên dưới hợp đồng độc quyền. Các đạo diễn như 张彻 (Zhāng Chè, Chang Cheh) và 刘家良 (Liú Jiāliáng, Lau Kar-leung) đã thiết lập những khuôn mẫu mà điện ảnh võ thuật vẫn còn theo đuổi. Để biết thêm về bối cảnh, xem Khoảnh Khắc Toàn Cầu Của Điện Ảnh Trung Quốc: Từ Wuxia Đến Nhà Nghệ Thuật Đến Marvel.

Các bộ phim của Chang Cheh mang tính nam tính, bạo lực và có phần kịch tính. Bộ phim "Kẻ Kiếm Một Tay" (独臂刀, Dúbì Dāo, 1967) là bộ phim đầu tiên của Hồng Kông đạt doanh thu một triệu đô la và đã tạo ra hình mẫu của anh hùng trầm tĩnh, tổn thương, người chiến đấu bất chấp — hoặc vì — những mất mát to lớn trong cuộc sống cá nhân. Khái niệm 义气 (Yìqì, tình nghĩa anh em) đã thúc đẩy các mạch truyện của ông, với các anh hùng thường chết một cách ngoạn mục vì những người anh em đã thề nguyền trong những kết thúc đầy máu.

Lau Kar-leung mang đến điều gì đó khác biệt: sự chân thật. Là một bậc thầy võ thuật thực thụ đã được đào tạo trong kung fu Hung Gar, ông đã dựng các cảnh chiến đấu thể hiện các kỹ thuật thực sự hơn là chỉ đơn thuần là những màn nhào lộn trên màn ảnh. "Căn Phòng Thứ 36 Của Thiếu Lâm" (少林三十六房, Shàolín Sānshíliù Fáng, 1978) vẫn là bộ phim huấn luyện kung fu định nghĩa — một cấu trúc truyện mà sự phát triển thể chất và tinh thần của anh hùng qua việc đào tạo tại 少林 (Shàolín) hình thành cốt lõi cảm xúc của câu chuyện.

Lý Tiểu Long: Cơn Địa Chấn

李小龙 (Lǐ Xiǎolóng, Bruce Lee) không chỉ đơn thuần thay đổi điện ảnh võ thuật — ông đã phá hủy nó và xây dựng lại từ đống đổ nát. Chỉ với bốn bộ phim hoàn thành, ông đã biến thể loại này từ một hình thức giải trí hẹp ở Hồng Kông thành một hiện tượng toàn cầu. "Ông Trùm Lớn" (唐山大兄, 1971), "Đòn Phẫn Nộ" (精武门, Jīngwǔ Mén, 1972), "Con Đường Của Rồng" (猛龙过江, 1972), và "Nhập Rồng" (龙争虎斗, 1973) đã thiết lập một thẩm mỹ mới cho võ thuật trên màn ảnh: thô bạo, nổ lực và triết lý.

Về tác giả

Chuyên gia Văn hóa \u2014 Nhà nghiên cứu về truyền thống văn hóa Trung Quốc.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit