Lịch Sử Chữ Hán: Từ Xương Rồng Thần Đến Biểu Tượng Cảm Xúc

Những Vết Khắc Trở Thành Nền Văn Minh

Chữ Hán — 汉字 (Hànzì) — là hệ thống viết lâu đời nhất vẫn đang được sử dụng liên tục. Trong khi chữ tượng hình Ai Cập và chữ hình nêm Sumeria đã tuyệt chủng từ hàng ngàn năm trước, những ký tự được khắc lên những chiếc mai rùa trong thời đại Thương ở Trung Quốc vào khoảng năm 1200 TCN là tổ tiên trực tiếp của văn bản xuất hiện trên một tỷ smartphone ngày nay. Đó là hơn ba nghìn năm dòng dõi không gián đoạn, một thực tế mang trọng lượng văn hóa to lớn tại Trung Quốc.

Câu chuyện bắt đầu với 甲骨文 (Jiǎgǔwén, chữ viết xương Oracle). Các vị linh mục thời Thương sẽ khắc những câu hỏi lên mai rùa hoặc xương vai bò — "Mùa màng có tốt không?" "Nhà vua có nên đi chiến tranh không?" — rồi sau đó áp dụng nhiệt cho đến khi xương nứt vỡ. Hình dạng của những vết nứt được dịch như là câu trả lời từ các linh hồn tổ tiên. Những câu hỏi được khắc, được phát hiện với số lượng lớn gần Anyang vào năm 1899, đã cung cấp cho chúng ta hệ thống chữ viết Hán Trung Quốc đầu tiên được xác nhận.

Từ Hình Ảnh Đến Đ Abstraction

Những ký tự đầu tiên rất đơn giản là những hình vẽ tượng trưng. 日 (Rì, mặt trời) là một vòng tròn với một chấm ở trong. 月 (Yuè, mặt trăng) là một hình lưỡi liềm. 山 (Shān, núi) là ba đỉnh. 水 (Shuǐ, nước) là một dòng chảy. Bạn vẫn có thể thấy nguồn gốc tượng trưng trong những ký tự hiện đại này nếu nhìn gần.

Nhưng những hình vẽ tượng trưng đã nhanh chóng gặp phải trở ngại. Làm thế nào để vẽ "công lý"? "Ngày mai"? "Hối hận"? Viết Hán đã giải quyết điều này thông qua một số chiến lược thông minh. 会意字 (Huìyì Zì, chữ ý hợp) kết hợp các yếu tố có nghĩa: 休 (Xiū, nghỉ ngơi) cho thấy một người (人) dựa vào một cây (木). 明 (Míng, sáng) xếp mặt trời (日) bên cạnh mặt trăng (月). 林 (Lín, rừng) nhân đôi ký tự cây. 森 (Sēn, rừng rậm) gấp ba lần.

Đột phá thực sự là 形声字 (Xíngshēng Zì, hợp âm và nghĩa), kết hợp một yếu tố có nghĩa với một yếu tố âm thanh. Khoảng 80-90% tất cả các ký tự Hán hoạt động theo cách này. Ký tự 妈 (Mā, mẹ) kết hợp bộ nữ 女 (Nǚ) với phần âm 马 (Mǎ, ngựa) — nó không liên quan gì đến ngựa; phần 马 chỉ cho bạn biết cách phát âm của nó. Hệ thống này cho phép tạo ra hàng ngàn ký tự mới cho bất kỳ khái niệm nào cần có một ký tự.

Những Cuộc Cách Mạng Chữ Viết Lớn

Chữ viết Hán đã trải qua một số cuộc biến đổi lớn. Sau chữ viết xương, đến 金文 (Jīnwén, văn bản đồng) trong triều đại Nhà Chu, với những hình dáng tròn hơn, tinh xảo hơn được đúc trên các vật dụng nghi lễ. Sau đó là 篆书 (Zhuànshū, chữ triện), được chuẩn hóa bởi hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shǐhuáng) vào năm 221 TCN như một phần trong việc thống nhất Trung Quốc của ông. Đây vừa là một hành động chính trị vừa là một hành động ngôn ngữ — một hệ thống viết duy nhất bó buộc một đế chế rộng lớn lại với nhau.

隶书 (Lìshū, chữ lệ) đã xuất hiện từ nhu cầu thực tiễn của các quan chức chính phủ cần viết nhanh hơn. Nó làm phẳng các nét cong của chữ triện thành những nét góc cạnh, tạo ra khung cấu trúc cơ bản mà các ký tự hiện đại vẫn theo đuổi. 楷书 (Kǎishū, chữ khải), phát triển trong thời đại Nhà Hán và được tinh chỉnh qua việc...

Về tác giả

Chuyên gia Văn hóa \u2014 Nhà nghiên cứu về truyền thống văn hóa Trung Quốc.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit