Lá Trà Xây Nên Một Đế Chế
茶 (Chá, trà) là loại đồ uống được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới sau nước, và mỗi tách trà đều có nguồn gốc từ Trung Quốc. Truyền thuyết kể rằng 神农 (Shénnóng, Thần Nông), người nông dân thần thoại, đã phát hiện ra trà vào khoảng năm 2737 TCN khi lá của một cây hoang thổi vào nồi nước sôi của ông. Bằng chứng lịch sử có phần thực tế hơn nhưng không kém phần ấn tượng: việc trồng và uống trà có nguồn gốc ít nhất từ thời nhà Hán (206 TCN – 220 SCN), thậm chí có thể còn sớm hơn.
Điều làm nên sự khác biệt của 茶文化 (Chá Wénhuà, văn hóa trà) Trung Quốc không chỉ là sự ưu tiên — mà còn là chiều sâu. Trung Quốc không chỉ có một truyền thống uống trà duy nhất; có hàng chục truyền thống, xếp chồng qua các vùng miền, tầng lớp xã hội, trường phái triết học và hàng thiên niên kỷ. Trà ở Trung Quốc vừa là sản phẩm nông nghiệp, vừa là nghệ thuật, thực hành thiền định, nghi thức xã hội, chế độ sức khỏe và thông điệp triết lý cùng lúc.
Sáu Loại Trà
Tất cả trà đều lấy từ cùng một loại cây — 茶树 (Cháshù, cây chè, Camellia sinensis) — nhưng cách chế biến trà của Trung Quốc đã phát triển sáu loại riêng biệt dựa trên mức độ oxy hóa và phương pháp sản xuất. Điều này liên quan đến Văn hóa ẩm thực Trung Hoa: Những điều thế giới hiểu sai về ẩm thực Trung Quốc.
绿茶 (Lǜchá, Trà xanh): Không oxy hóa, được sao hoặc hấp ngay sau khi hái để làm ngưng hoạt động enzyme. Loại trà được tiêu thụ nhiều nhất ở Trung Quốc. 龙井 (Lóngjǐng, Long Tỉnh) từ Hàng Châu nổi tiếng nhất, với lá bằng phẳng, hình dạng như thanh kiếm và vị ngọt như hạt dẻ. 碧螺春 (Bìluóchūn, Bi Lo Chun) từ Giang Tô thanh nhã và mang hương hoa.
白茶 (Báichá, Trà trắng): Chế biến tối giản — hái và phơi khô gần như không qua xử lý nào. 白毫银针 (Bái Háo Yín Zhēn, Kim Bạch Hào) là những nụ trà chưa nở phủ lớp lông trắng mịn tạo ra chất trà màu nhạt và hương vị tinh tế. Trà trắng rất dễ bảo quản lâu; trà trắng cổ thụ ngày càng được giới sưu tầm ưa thích.
黄茶 (Huángchá, Trà vàng): Loại hiếm nhất, sơ chế qua bước "ướp kín" (闷黄, Mèn Huáng) độc đáo để lá nhẹ nhàng oxy hóa dưới khăn ẩm. 君山银针 (Jūnshān Yín Zhēn, Quân Sơn Ngân Châm) từ Hồ Nam là ví dụ nổi tiếng nhất — đồng thời cũng là một trong những loại trà thật khó tìm.
青茶 (Qīngchá, Trà ô long): Oxy hóa một phần, từ 15% đến 85%. Loại này rất đa dạng. 铁观音 (Tiě Guānyīn, Thiết Quan Âm) mang hương hoa nhẹ nhàng. 大红袍 (Dà Hóng Páo, Đại Hồng Bào) từ núi Vũ Di là trà đậm, vị khoáng và phức tạp — cây trà gốc rất hiếm, và trà Đại Hồng Bào thật từ cây mẹ từng được bán với giá trên cả vàng tính theo gram.
红茶 (Hóngchá, Trà đỏ): Loại trà Tây phương gọi là “trà đen.” Trà được oxy hóa hoàn toàn. 正山小种 (Zhèngshān Xiǎozhǒng, Chỉnh Sơn Tiểu Chủng) từ Phúc Kiến, truyền thống hun khói trên lửa thông, là trà đầu tiên xuất khẩu sang châu Âu và cũng tạo nên truyền thống trà Anh Quốc về sau. 祁门红茶 (Qímén Hóngchá, Kỳ Môn Hồng Trà) từ An Huy có mùi lan quý được thế giới đánh giá cao.
黑茶 (Hēichá, Trà đen - hay còn gọi là trà hậu lên men): Qua quá trình lên men vi sinh trong nhiều tuần, (Phần tiếp theo chưa có trong đoạn bạn cung cấp.)