Âm Nhạc Truyền Thống Trung Hoa: Nhạc Cụ, Thang Âm và Linh Hồn

Âm Thanh như Triết Lý

Nhạc truyền thống Trung Quốc — 中国传统音乐 (Zhōngguó Chuántǒng Yīnyuè) — hoạt động dựa trên những nguyên tắc hoàn toàn khác biệt so với nhạc phương Tây. Không có hòa âm theo nghĩa phương Tây — không có hợp âm, không có đối âm, không có khái niệm về nhiều giọng độc lập tương tác theo các quy tắc toán học. Thay vào đó, âm nhạc Trung Quốc có tính chất giai điệu và màu sắc âm thanh: một dòng âm nhạc đơn lẻ được khám phá qua các biến thể vi mô về sắc thái, trang trí, động lực, và khoảng trống giữa các nốt nhạc. Khoảng lặng quan trọng không kém gì âm thanh.

Điều này không phải là một giới hạn — đó là một lựa chọn triết lý. Thẩm mỹ âm nhạc Trung Quốc bắt nguồn từ những nguồn giống như hội họa và thơ ca Trung Quốc: nhấn mạnh của Đạo giáo về 虚 (Xū, sự trống rỗng) quan trọng không kém gì 实 (Shí, thực thể), và niềm tin của Nho giáo rằng mục đích của âm nhạc là 教化 (Jiàohuà, biến đổi đạo đức) — không phải để giải trí mà là để phát triển nhân cách.

Những Nhạc Cụ Định Nghĩa Âm Thanh

古琴 (Gǔqín, đàn cổ): Nhạc cụ được tôn kính nhất trong văn hóa Trung Quốc — không phải là nhạc cụ phổ biến nhất, nhưng có ý nghĩa triết lý sâu sắc nhất. Một cây đàn ngồi phẳng trên bàn với bảy dây, guqin tạo ra âm thanh yên tĩnh, thiền định mà cần có sự im lặng để cảm nhận. Đây là một trong những 四艺 (Sì Yì, Tứ Nghệ) mà mọi người có học vấn đều được kỳ vọng thành thạo, bên cạnh cờ (棋, Qí), thư pháp (书, Shū), và hội họa (画, Huà).

Âm thanh của guqin rất gần gũi. Bạn gần như không thể nghe thấy nó từ đầu này sang đầu kia trong phòng, đó chính là điểm mấu chốt — đây là nhạc cho sự tự tu dưỡng hoặc cho việc chia sẻ giữa những người bạn thân thiết, không phải để biểu diễn trước khán giả. Truyền thống 知音 (Zhīyīn, "người hiểu nhạc") — một thuật ngữ giờ đây có nghĩa là "tri kỷ" — đến từ câu chuyện guqin của 伯牙 (Bó Yá), một nghệ sĩ đã làm vỡ nhạc cụ của mình khi người duy nhất hiểu và lắng nghe anh qua đời, vì âm nhạc mà không có sự hiểu biết thì không có ý nghĩa.

二胡 (Èrhú, đàn nâng hai dây): Nếu guqin là triết lý, thì erhu là cảm xúc. Hai dây, bộ cộng hưởng bằng da rắn, và một cây cung luồn giữa dây — erhu tạo ra âm thanh thường được so sánh với giọng nói con người, với khả năng diễn đạt nỗi buồn mà hiếm nhạc cụ nào có thể sánh ngang. Tác phẩm nổi tiếng "二泉映月" (Èr Quán Yìng Yuè, "Trăng Phản Chiếu Trong Suối Hai") do nhạc sĩ mù đường phố 阿炳 (Ā Bǐng, Hoa Diễn Quân) sáng tác, là một trong những bài nhạc cảm xúc nhất từng được viết.

琵琶 (Pípá, đàn liễu hình quả lê): Bốn dây, ba mươi phím, và một từ vựng kỹ thuật bao gồm mọi thứ từ rung nhẹ đến những cú đánh mạnh mẽ. Pipa là nhạc cụ tài ba của âm nhạc Trung Quốc — khoang nhạc của nó đòi hỏi tốc độ, sự chính xác, và sức chịu đựng thể chất. Bài thơ thời Đường "琵琶行" (Pípá Xíng, "Bài Ca của Pipa") của 白居易 (Bái Jūyì) mô tả một buổi biểu diễn pipa sinh động đến mức bạn có thể nghe thấy âm nhạc qua từng câu chữ: "大弦嘈嘈如急雨" (Dà Xián Cáocáo Rú Jí Yǔ) — "các dây dày gõ âm vang như cơn mưa bỗng dưng."

笛子 (Dízi, sáo tre): Một cây sáo tre ngang với một đặc điểm độc đáo — một bộ phận rung

Về tác giả

Chuyên gia Văn hóa \u2014 Nhà nghiên cứu về truyền thống văn hóa Trung Quốc.

Share:𝕏 TwitterFacebookLinkedInReddit