Một Nhà Hát Làm Mọi Thứ Cùng Một Lúc
Khi bước vào một buổi biểu diễn opera Trung Hoa lần đầu tiên, bạn sẽ gặp phải những điều mà nhà hát phương Tây không thể chuẩn bị cho bạn. Những nghệ sĩ biểu diễn lộn ngược. Các chiến binh đấu tay đôi với những cây giáo có trọng lượng thực trong khi hát bằng giọng falsetto. Những khuôn mặt được vẽ theo những họa tiết cụ thể đến mức một khán giả am hiểu có thể xác định được định hướng đạo đức của một nhân vật từ xa trong rạp hát. Đây là 戏曲 (Xìqǔ), opera Trung Hoa — một truyền thống biểu diễn từ chối tách biệt hát, múa, diễn xuất và nhào lộn thành các hình thức nghệ thuật khác nhau.
Truyền thống này có nguồn gốc từ hơn một ngàn năm trước. Nguồn gốc của nó nằm trong thời đại 宋朝 (Sòng Cháo, triều đại Song, 960–1279), khi các buổi biểu diễn thiệt đa dạng gọi là 杂剧 (Zájù) kết hợp hài kịch, âm nhạc và nhào lộn trong các trà thất và chợ. Đến thời kỳ Yuan (1271–1368), chúng đã phát triển thành các hình thức kịch tính có cấu trúc với kịch bản viết tay, các đoàn diễn viên chuyên nghiệp và các nhà hát dành riêng. Những gì chúng ta gọi là 京剧 (Jīngjù, Bắc Kinh Opera) đã kết tinh vào cuối thế kỷ 18 khi bốn đoàn opera từ tỉnh An Huy biểu diễn ở Bắc Kinh cho sinh nhật của Hoàng đế và không rời khỏi đó.
Bốn Kỹ Năng Mà Mọi Nghệ Sĩ Cần Có
Đào tạo opera Trung Hoa được xây dựng trên bốn trụ cột, được gọi chung là 四功 (Sì Gōng): 唱 (Chàng, hát), 念 (Niàn, diễn thuyết), 做 (Zuò, diễn xuất/hành động), và 打 (Dǎ, võ thuật/nhào lộn). Mỗi nghệ sĩ phải thành thạo cả bốn kỹ năng, mặc dù hầu hết chỉ chuyên về một hoặc hai kỹ năng.
Hát trong opera Trung Hoa nghe có vẻ lạ tai so với những người đã quen với opera phương Tây. Sản xuất giọng hát hoàn toàn khác — cộng hưởng mũi, âm thanh rung chặt, và dải âm cao mà có thể trông quá cao đối với những nghệ sĩ nam đóng vai nữ (truyền thống 旦 Dàn). Nhạc đệm phụ thuộc vào một dàn nhạc nhỏ, chiếm ưu thế bởi 京胡 (Jīnghú), một nhạc cụ có hai dây với âm sắc piercing theo dòng giai điệu của nghệ sĩ biểu diễn, và các nhạc cụ gõ giữ nhịp và điểm nhấn cho những khoảnh khắc gây cấn.
Phần võ thuật không phải là ảo thuật trên sân khấu. Các nghệ sĩ luyện tập từ thuở nhỏ với những kỹ thuật chiến đấu thực sự được điều chỉnh cho trình diễn sân khấu. Một 武生 (Wǔshēng, vai trò nam võ sĩ) có thể thực hiện một chuỗi 20 cú lộn ngược liên tiếp, một thế võ với giáo, và một cảnh chiến đấu — tất cả trong khi hát. Chấn thương là điều thường thấy. Đào tạo rất khắc nghiệt. Đó là lý do tại sao các gia đình sân khấu thường khởi đầu trẻ em từ bảy hoặc tám tuổi.
Đọc Những Khuôn Mặt Được Vẽ
Yếu tố nổi bật nhất về mặt thị giác trong opera Trung Hoa là 脸谱 (Liǎnpǔ) — các thiết kế khuôn mặt được vẽ mà các nhân vật nam có tính cách mạnh mẽ thực hiện. Mỗi màu sắc mang ý nghĩa cụ thể. Màu đỏ biểu thị sự trung thành và dũng cảm (nghĩ về Quan Vũ, vị chiến thần được tôn thờ). Màu đen chỉ ra sự trung thực và thẳng thắn (Bao Zheng, vị thẩm phán trong sạch). Màu trắng biểu hiện cho sự phản bội (Tào Tháo, vị quân phiệt quỷ quyệt). Màu xanh đại diện cho sự cứng đầu và hung hãn. Màu vàng và bạc chỉ dành cho các vị thần và sinh vật siêu nhiên.
Các họa tiết không phải là những lựa chọn nghệ thuật ngẫu nhiên. Mỗi thiết kế được quy định và cụ thể cho một nhân vật nhất định.